Hôm nay blog dịch thuật tiếng Trung sẽ giới thiệu cho các bạn chủ đề về thức uống. Trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng liên quan đến đồ uống, cùng theo dõi nhé.
饮料 - Thức uống
啤酒 - bia
瓶装啤酒 - bia chai
听装啤酒 - bia lon
贮陈啤酒 - bia lager
咖啡 - cà phê
牛奶咖啡 - cà phê sữa
![]() |
| (Tiếng Trung ) 纯咖啡 - cà phê đen |
纯咖啡 - cà phê đen
速溶咖啡 - cà phê hòa tan
方便饮料 - đồ uống liền
鸡尾酒 - cocktail
软性饮料 - đồ uống nhẹ (không cồn)
汽水 - nước ngọt
矿泉水 - nước khoáng
莱姆汁 - nước chanh
桔子汁 - nước cam
七喜 - nước 7-up
椰子汁 - nước dừa
果汁汽水 - nước hoa quả có ga
麦乳精饮料 - nước uống chiết xuất từ lúa mạch
苏打水 - nước soda
巧克力饮料 - nước uống vị sôcôla
酒 - rượu
瓶装酒 - rượu chai
苦艾酒 - rượu aspin
杜松子酒 - rượu gin
白兰地 - rượu Brandy
果味酒 - rượu hoa quả
香槟酒 - rượu sâm panh
法国红葡萄酒 - rượu nho đỏ Pháp
葡萄酒 - rượu nho (rượu vang)
苹果酒 - rượu táo
威士忌酒 - rượu Whisky ngọt
![]() |
| (Tiếng Trung ) 红葡萄酒 - rượu vang đỏ |
红葡萄酒 - rượu vang đỏ
伏特加酒 - rượu Vodka
伏特加马提尼酒 - rượu Vodka Martini
味美思酒 - rượu Vecmut
雪利酒 - rượu Sherry (1 loại rượu nho Tây Ban Nha)
甜葡萄酒 - rượu nho ngọt
白葡萄酒 - rượu nho trắng
潘趣酒 - rượu Punch ( rượu mạnh pha nước nóng, đường, sữa, chanh)
夏布利酒 - rượu nho vùng Chablis (rượu vang trắng nguyên chất)
白葡萄酒 - rượu vang trắng
茅台酒 - rượu Mao Đài
白兰地甜酒 - rượu ngọt Brandy
马提尼酒 - rượu Martini
桔子酒 - rượu cam
烈性酒 - rượu mạnh
花雕酒 - rượu vang Hoa Điêu
绍兴酒 - rượu Thiệu Hưng
竹叶青酒 - rượu Trúc Diệp Thanh
茶 - trà
奶茶 - trà sữa
柠檬茶 - trà chanh
冰茶 - trà đá
菊花茶 - trà hoa cúc
冰淇淋苏打水 - soda kem
牛奶 - sữa bò
Đó là tất cả nội dung trong bài viết hôm nay. Bài viết do bộ phận dịch công chứng thuộc công ty dịch thuật Việt Uy Tín thực hiện. Các bạn đừng bỏ lỡ bài viết tiếp theo nhé.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét