Hãy cùng tham khỏa một đoạn hội thoại dưới đây:
你買菜嗎?: bạn đi mua thức ăn hả?
是,我去買菜.: vâng tôi đi mua thức ăn.
早上好!: chào buổi sáng
好久不見,你最近好嗎?: đã lâu không gặp, dạo này khỏe không?
謝謝,很好,你呢。: cám ơn, rát khỏe, còn anh?
我也很好。: tôi cũng rất khỏe
你家怎麼樣?: gia đình anh nay thế nào?
很好!: rất tốt.
Một số câu hỏi thăm khác như:
![]() |
| (Tiếng Trung) 看來你有點累: trông anh có vẻ mệt mỏi |
看來你有點累: trông anh có vẻ mệt mỏi
真的?可能昨晚我失眠。: thật sao, có thể đêm qua tôi mất ngủ
你好,近來工作怎樣?: chào anh, công việc dạo này thế nào?
很不錯。: rất khả quan
Hay một số câu khi tới nhà tìm một ai đó:
請問,張老師在家嗎?: cho hỏi thầy trương có nhà không?
請進,請等一會兒,張老師就回來。: mời vào, xin đợi một lát thầy trương sẽ về ngay bây giờ
Và một số câu xã giao khác như:
對不起!我們好像在哪兒見過面了?: xin lỗi! hình như chúng ta đã gặp nhau ở đâu rồi
是嗎?看來你也很面善。: vậy à, trông bạn cũng rất quen
請原諒,我遲到了。: xin lỗi tôi đến muộn
請您坐喝水,抽煙。: mời ông uống nước, hút thuốc
![]() |
(Tiếng Trung ) 謝謝,我不會抽煙。: xin lỗi, tôi không biết hút thuốc
|
謝謝,我不會抽煙。: xin lỗi, tôi không biết hút thuốc
Với một số ví dụ trên đây có thể giúp bạn học hỏi, làm quen thêm phần nào về vốn từ vựng, các cấu trúc câu đơn giản để có thể quen cách áp dụng vào thực tế.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét